TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bộ trưởng tiếng Nga là gì?

"bộ trưởng" trong tiếng Nga là мини́стр (danh từ), секрета́рь (danh từ).

мини́стр Danh từ

minístr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ trưởng, tổng trưởng; thượng thư ((lịch sử)).

  • Том - министр. Tom là bộ trưởng.
  • мини́стр иностра́нных дел bộ trưởng [bộ] ngoại giao, ngoại trưởng

Xem đầy đủ từ "мини́стр": trọng âm, biến cách, cách chia →

секрета́рь Danh từ

sekretárʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ trưởng.

Xem đầy đủ từ "секрета́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ trưởng tiếng Nga là gì?

"bộ trưởng" trong tiếng Nga là мини́стр (danh từ), секрета́рь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.