TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bớt giá tiếng Nga là gì?

"bớt giá" trong tiếng Nga là ски́дка (danh từ).

ски́дка Danh từ

skídka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ.

Xem đầy đủ từ "ски́дка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bớt giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bớt giá tiếng Nga là gì?

"bớt giá" trong tiếng Nga là ски́дка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.