Bừa bộn tiếng Nga là gì?
"bừa bộn" trong tiếng Nga là беспоря́док (danh từ).
беспоря́док Danh từ
besporjádok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lung tung, lộn xộn, ngổn ngang, hỗn loạn.
- в беспоря́дке bị mất trận tự, bừa bộn, bừa bãi, lộn xộn
- что за беспоря́док! sao mà hỗn loạn (mất trận tự) thế!
Xem đầy đủ từ "беспоря́док": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bừa bộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bừa bộn tiếng Nga là gì?
"bừa bộn" trong tiếng Nga là беспоря́док (danh từ).