TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ban sáng tiếng Nga là gì?

"ban sáng" trong tiếng Nga là у́тро (danh từ), у́тром (phó từ), у́тренний (tính từ).

у́тро Danh từ

útro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng, ban sáng, ban mai, sáng.

  • пять часо́в утра́ năm giờ sáng
  • по утра́м sáng sáng, cứ mỗi buổi sáng

Xem đầy đủ từ "у́тро": trọng âm, biến cách, cách chia →

у́тром Phó từ

útrom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào lúc buổi sáng, ban sáng, ban mai, sáng.

  • сего́дня у́тром [vào] sáng hôm nay, buổi sáng nay, sáng nay
  • ра́нним у́тром lúc sáng tinh mơ, lúc sáng tinh sương, lúc sáng sớm

Xem đầy đủ từ "у́тром": trọng âm, biến cách, cách chia →

у́тренний Tính từ

útrennij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về buổi sáng, ban sáng, ban mai, sáng.

  • у́тренняя заря́ bình minh
  • у́тренние за́морозки cơn rét ban mai (buổi sáng sớm)

Xem đầy đủ từ "у́тренний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ban sáng tiếng Nga là gì?

"ban sáng" trong tiếng Nga là у́тро (danh từ), у́тром (phó từ), у́тренний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.