TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biên độ tiếng Nga là gì?

"biên độ" trong tiếng Nga là амплиту́да (danh từ).

амплиту́да Danh từ

amplitúda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên độ.

Xem đầy đủ từ "амплиту́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biên độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biên độ tiếng Nga là gì?

"biên độ" trong tiếng Nga là амплиту́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.