TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biện pháp tiếng Nga là gì?

"biện pháp" trong tiếng Nga là ме́ра (danh từ), мероприя́тие (danh từ).

ме́ра Danh từ

méra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biện pháp; mức độ, chừng mực; đơn vị đo.

Xem đầy đủ từ "ме́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

мероприя́тие Danh từ

meroprijátije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biện pháp, phương sách, phương pháp, phương kế, hoạt động.

Xem đầy đủ từ "мероприя́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biện pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biện pháp tiếng Nga là gì?

"biện pháp" trong tiếng Nga là ме́ра (danh từ), мероприя́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.