TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bom tiếng Nga là gì?

"bom" trong tiếng Nga là бо́мба (danh từ).

бо́мба Danh từ

bómba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Quả, trái] bom.

  • Атомные бомбы делают из урана или плутония. Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni.
  • У меня бомба. Tôi có một quả bom.

Xem đầy đủ từ "бо́мба": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bom" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bom tiếng Nga là gì?

"bom" trong tiếng Nga là бо́мба (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.