TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cà rốt tiếng Nga là gì?

"cà rốt" trong tiếng Nga là морко́вь (danh từ), морко́вка (danh từ), морква́ (danh từ).

морко́вь Danh từ

morkóvʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà rốt, ca rốt.

  • Том ненавидит морковь. Tom ghét cà rốt.
  • Он ненавидит морковь. Nó ghét cà rốt.

Xem đầy đủ từ "морко́вь": trọng âm, biến cách, cách chia →

морко́вка Danh từ

morkóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà rốt, ca rốt.

  • Том любит морковку. Tom thích cà rốt.
  • Он ненавидит морковку. Nó ghét cà rốt.

Xem đầy đủ từ "морко́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

морква́ Danh từ

morkvá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà rốt, ca rốt.

Xem đầy đủ từ "морква́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cà rốt tiếng Nga là gì?

"cà rốt" trong tiếng Nga là морко́вь (danh từ), морко́вка (danh từ), морква́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.