TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái đục tiếng Nga là gì?

"cái đục" trong tiếng Nga là долото́ (danh từ), зуби́ло (danh từ), стаме́ска (danh từ).

долото́ Danh từ

dolotó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đục, dao trổ, dao chạm.

  • буровое долото́ choòng khoan

Xem đầy đủ từ "долото́": trọng âm, biến cách, cách chia →

зуби́ло Danh từ

zubílo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đục.

Xem đầy đủ từ "зуби́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

стаме́ска Danh từ

staméska giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đục, đục hom, đục một.

  • пло́ская [cái] đục bằng, đục bạt, chàng
  • полукру́глая стамеска [cái] đục vũm, đục bán nguyệt

Xem đầy đủ từ "стаме́ска": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái đục tiếng Nga là gì?

"cái đục" trong tiếng Nga là долото́ (danh từ), зуби́ло (danh từ), стаме́ска (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.