TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái bẫy tiếng Nga là gì?

"cái bẫy" trong tiếng Nga là лову́шка (danh từ).

лову́шка Danh từ

lovúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bẫy, cạm, cò ke.

  • Том угодил в ловушку Мэри. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.

Xem đầy đủ từ "лову́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái bẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái bẫy tiếng Nga là gì?

"cái bẫy" trong tiếng Nga là лову́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.