TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái bao tiếng Nga là gì?

"cái bao" trong tiếng Nga là мешо́к (danh từ).

мешо́к Danh từ

mešók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bao, bị, bì, bọc, túi; (из мешковины) [cái] bao bố, bao tải.

Xem đầy đủ từ "мешо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái bao tiếng Nga là gì?

"cái bao" trong tiếng Nga là мешо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.