Cái bao tiếng Nga là gì?
"cái bao" trong tiếng Nga là мешо́к (danh từ).
мешо́к Danh từ
mešók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái bao, bị, bì, bọc, túi; (из мешковины) [cái] bao bố, bao tải.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái bao tiếng Nga là gì?
"cái bao" trong tiếng Nga là мешо́к (danh từ).