Cái cọc tiếng Nga là gì?
"cái cọc" trong tiếng Nga là кол (danh từ).
кол Danh từ
kol giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cọc, gậy.
- вбива́ть кол đóng cọc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái cọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái cọc tiếng Nga là gì?
"cái cọc" trong tiếng Nga là кол (danh từ).