Cái gậy tiếng Nga là gì?
"cái gậy" trong tiếng Nga là па́лка (danh từ).
па́лка Danh từ
pálka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái gậy; (посох) [cái] can, ba-toong; (у метлы и т. п) [cái] cán.
- вставля́ть кому́-л. па́лки в колёса thọc (chọc) gậy bánh xe ai
- де́лать что́-л. из-под па́лки làm cái gì vì bị cưỡng bách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái gậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái gậy tiếng Nga là gì?
"cái gậy" trong tiếng Nga là па́лка (danh từ).