Cái vò tiếng Nga là gì?
"cái vò" trong tiếng Nga là сосу́д (danh từ).
сосу́д Danh từ
sosúd giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái vò, hũ, ang, bình; (большой) cái vại, chum; (маленький) [cái] bình, lọ.
- анат., бот. mạch
- кровено́сные сосу́ды [các] mạch máu, huyết quản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái vò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái vò tiếng Nga là gì?
"cái vò" trong tiếng Nga là сосу́д (danh từ).