Cáo tiếng Nga là gì?
"cáo" trong tiếng Nga là лиса́ (danh từ), лиси́ца (danh từ), лис (danh từ).
лиса́ Danh từ
lisá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cáo.
- Да, я лис. Đúng, tôi là một con cáo.
- Охотничьи собаки пошли на запах лисы. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
лиси́ца Danh từ
lisíca giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cáo.
- Да, я лисица. Đúng, tôi là một con cáo.
лис Danh từ
lis giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cáo.
- Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
- Да, я лисица. Đúng, tôi là một con cáo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cáo tiếng Nga là gì?
"cáo" trong tiếng Nga là лиса́ (danh từ), лиси́ца (danh từ), лис (danh từ).