TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có kinh nghiệm tiếng Nga là gì?

"có kinh nghiệm" trong tiếng Nga là о́пытный (tính từ).

о́пытный Tính từ

ópytnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có kinh nghiệm, già kinh nghiệm, lịch duyệt, lão luyện.

Xem đầy đủ từ "о́пытный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có kinh nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có kinh nghiệm tiếng Nga là gì?

"có kinh nghiệm" trong tiếng Nga là о́пытный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.