TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có vẻ tiếng Nga là gì?

"có vẻ" trong tiếng Nga là каза́ться (động từ).

каза́ться Động từ

kazátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ, có vẻ như.

  • Казалось, что всё в порядке. Mọi thứ có vẻ OK.
  • Том не кажется очень усталым. Tom trông không có vẻ mệt đến thế.

Xem đầy đủ từ "каза́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có vẻ tiếng Nga là gì?

"có vẻ" trong tiếng Nga là каза́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.