TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công chúa tiếng Nga là gì?

"công chúa" trong tiếng Nga là принце́сса (danh từ).

принце́сса Danh từ

princéssa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúa, quận chúa, bà chúa, hoàng cô.

  • Доброе утро, принцесса. Chào buổi sáng, công chúa.

Xem đầy đủ từ "принце́сса": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công chúa tiếng Nga là gì?

"công chúa" trong tiếng Nga là принце́сса (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.