TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

короле́вна

giống cáiđộng vật
korolévna[kərɐˈlʲevnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên короле́вна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

короле́вна nghĩa là công chua, bà chúa.

Nghĩa của короле́вна

Danh từ

  1. Công chua, bà chúa.

Biến cách của короле́вна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?короле́внакороле́вны
Sinh cách кого? чего?короле́вныкороле́вен
Tặng cách кому? чему?короле́внекороле́внам
Đối cách кого? что?короле́внукороле́вен
Công cụ cách кем? чем?короле́внойкороле́внами
Giới cách о ком? о чём?короле́внекороле́внах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với короле́вна

Đồng nghĩa

Họ từ của короле́вна

Câu hỏi thường gặp

королевна nghĩa là gì?

королевна (danh từ) nghĩa là công chua, bà chúa.

королевна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là короле́вна (phiên âm Latinh korolévna, IPA [kərɐˈlʲevnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.