TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

княги́ня

giống cáiđộng vật
knjagínja[knʲɪˈɡʲinʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên княги́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

княги́ня nghĩa là công tước phu nhân.

Nghĩa của княги́ня

Danh từ

  1. Công tước (hầu tước) phu nhân.

Biến cách của княги́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?княги́някняги́ни
Sinh cách кого? чего?княги́никняги́нь
Tặng cách кому? чему?княги́некняги́ням
Đối cách кого? что?княги́нюкняги́нь
Công cụ cách кем? чем?княги́нейкняги́нями
Giới cách о ком? о чём?княги́некняги́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của княги́ня

Câu hỏi thường gặp

княгиня nghĩa là gì?

княгиня (danh từ) nghĩa là công tước phu nhân.

княгиня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là княги́ня (phiên âm Latinh knjagínja, IPA [knʲɪˈɡʲinʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.