TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công nghiệp tiếng Nga là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Nga là промы́шленность (danh từ).

промы́шленность Danh từ

promýšlennostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Nền, ngành] công nghiệp, kỹ nghệ, công nghệ.

  • Детройт знаменит своей автомобильной промышленностью. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
  • хими́ческая промы́шленность công nghiệp hóa chất (hóa học)

Xem đầy đủ từ "промы́шленность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp tiếng Nga là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Nga là промы́шленность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.