Công nghiệp tiếng Nga là gì?
"công nghiệp" trong tiếng Nga là промы́шленность (danh từ).
промы́шленность Danh từ
promýšlennostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Nền, ngành] công nghiệp, kỹ nghệ, công nghệ.
- Детройт знаменит своей автомобильной промышленностью. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
- хими́ческая промы́шленность công nghiệp hóa chất (hóa học)
Xem đầy đủ từ "промы́шленность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công nghiệp tiếng Nga là gì?
"công nghiệp" trong tiếng Nga là промы́шленность (danh từ).