Công-te-nơ tiếng Nga là gì?
"công-te-nơ" trong tiếng Nga là конте́йнер (danh từ).
конте́йнер Danh từ
kontɛ́jner giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Côngtenơ, công-te-nơ, thùng đựng.
Xem đầy đủ từ "конте́йнер": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công-te-nơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công-te-nơ tiếng Nga là gì?
"công-te-nơ" trong tiếng Nga là конте́йнер (danh từ).