Cùng với tiếng Nga là gì?
"cùng với" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ), наряду́ (phó từ).
вме́сте Phó từ
vméste giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng với, cùng nhau, với nhau, cùng với nhau, với, cùng.
- вме́сте с... cùng với, cùng, với
- все вме́сте tất cả mọi người cùng nhau, cùng chung
наряду́ Phó từ
narjadú giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngang với, cùng với, ngang hàng với.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cùng với tiếng Nga là gì?
"cùng với" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ), наряду́ (phó từ).