TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cúi tiếng Nga là gì?

"cúi" trong tiếng Nga là поклони́ться (động từ).

поклони́ться Động từ

poklonítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúi, cúi chào.

  • Том почтительно поклонился старой женщине. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.

Xem đầy đủ từ "поклони́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cúi tiếng Nga là gì?

"cúi" trong tiếng Nga là поклони́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.