Cúi tiếng Nga là gì?
"cúi" trong tiếng Nga là поклони́ться (động từ).
поклони́ться Động từ
poklonítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúi, cúi chào.
- Том почтительно поклонился старой женщине. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
Xem đầy đủ từ "поклони́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cúi tiếng Nga là gì?
"cúi" trong tiếng Nga là поклони́ться (động từ).