кла́няться
Dấu sắc trên кла́няться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кла́няться nghĩa là chào, cúi chào, gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.
Nghĩa của кла́няться
Động từ
- делать поклон Chào, cúi chào, vái chào. + tặng cách
- не кла́няться с ке́м-л.không chào ai
- ни́зко кла́няться кому́-л.cúi chào ai, vái chào ai
- посылать привет Gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào. + tặng cách
- кла́няйтесь ему́ от меня́nhờ anh chuyển lời chào của tôi dến ông ấy
- он проси́л вам кла́нятьсяanh ấy nhờ chuyển lời chào đến đồng chí
- Д, перед Т; униженно просить Van lạy, cúi xin, kêu nài, nài xin, van xin.
Cặp thể của кла́няться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кла́няться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кла́няюсь |
| ты | кла́няешься |
| он / она́ / оно́ | кла́няется |
| мы | кла́няемся |
| вы | кла́няетесь |
| они́ | кла́няются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кланяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кла́нялся |
| Giống cái (она́) | кла́нялась |
| Giống trung (оно́) | кла́нялось |
| Số nhiều (они́) | кла́нялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кла́няйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кла́няйтесь |
Họ từ của кла́няться
Câu hỏi thường gặp
кланяться nghĩa là gì?
кланяться (động từ) nghĩa là chào, cúi chào, gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.
кланяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кла́няться (phiên âm Latinh klánjatʹsja, IPA [ˈkɫanʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.