TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cười khúc khích tiếng Nga là gì?

"cười khúc khích" trong tiếng Nga là хихи́кать (động từ).

хихи́кать Động từ

xixíkatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười khúc khích.

Xem đầy đủ từ "хихи́кать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười khúc khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cười khúc khích tiếng Nga là gì?

"cười khúc khích" trong tiếng Nga là хихи́кать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.