TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cưỡng dâm tiếng Nga là gì?

"cưỡng dâm" trong tiếng Nga là наси́ловать (động từ), изнаси́лование (danh từ).

наси́ловать Động từ

nasílovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưỡng dâm, cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp, hãm, hiếp, cưỡng.

  • тк. несов. (принуждать) cưỡng bức, cưỡng bách, bắt buộc, bức hiếp, ép buộc, cưỡng chế, bức bách, hiếp bách, hiếp chế
  • наси́ловать чью́-л. во́лю hiếp chế ai, cưỡng bức ai

Xem đầy đủ từ "наси́ловать": trọng âm, biến cách, cách chia →

изнаси́лование Danh từ

iznasílovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiếp dâm, cưỡng dâm, cưỡng hiếp, hãm hiếp, hiếp.

Xem đầy đủ từ "изнаси́лование": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưỡng dâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cưỡng dâm tiếng Nga là gì?

"cưỡng dâm" trong tiếng Nga là наси́ловать (động từ), изнаси́лование (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.