Cảm xúc tiếng Nga là gì?
"cảm xúc" trong tiếng Nga là чу́вство (danh từ), эмо́ция (danh từ).
чу́вство Danh từ
čúvstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm xúc.
- Любовь — самое прекрасное чувство. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.
- Любовь не чувство. Любовь — закон. Tình yêu không phải cảm xúc. Tình yêu là luật.
эмо́ция Danh từ
emócija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xúc động, cảm xúc, xúc cảm, cảm động.
- Том не мог контролировать свои эмоции. Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.
- бога́тый эмо́циями đa cảm, giàu cảm xúc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm xúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảm xúc tiếng Nga là gì?
"cảm xúc" trong tiếng Nga là чу́вство (danh từ), эмо́ция (danh từ).