TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảm xúc tiếng Nga là gì?

"cảm xúc" trong tiếng Nga là чу́вство (danh từ), эмо́ция (danh từ).

чу́вство Danh từ

čúvstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm xúc.

  • Любовь — самое прекрасное чувство. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.
  • Любовь не чувство. Любовь — закон. Tình yêu không phải cảm xúc. Tình yêu là luật.

Xem đầy đủ từ "чу́вство": trọng âm, biến cách, cách chia →

эмо́ция Danh từ

emócija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xúc động, cảm xúc, xúc cảm, cảm động.

  • Том не мог контролировать свои эмоции. Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.
  • бога́тый эмо́циями đa cảm, giàu cảm xúc

Xem đầy đủ từ "эмо́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm xúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm xúc tiếng Nga là gì?

"cảm xúc" trong tiếng Nga là чу́вство (danh từ), эмо́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.