TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́вство

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
čúvstvo[ˈt͡ɕu(f)stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́вство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́вство nghĩa là cảm xúc, cảm giác.

Nghĩa của чу́вство

Danh từ

  1. Cảm xúc.
  2. Cảm giác.

Biến cách của чу́вство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чу́вствочу́вства
Sinh cách кого? чего?чу́вствачу́вств
Tặng cách кому? чему?чу́вствучу́вствам
Đối cách кого? что?чу́вствочу́вства
Công cụ cách кем? чем?чу́вствомчу́вствами
Giới cách о ком? о чём?чу́вствечу́вствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чу́вство

Đồng nghĩa

Họ từ của чу́вство

Câu ví dụ với чу́вство

  • У тебя хорошее чувство юмора. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478169
  • У Вас хорошее чувство юмора. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12370019
  • У тебя уникальное чувство юмора. Bạn có khiếu hài hước độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483752
  • У Вас уникальное чувство юмора. Bạn có khiếu hài hước độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483753
  • У тебя необыкновенное чувство юмора. Bạn có khiếu hài hước độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483755
  • У Вас необыкновенное чувство юмора. Bạn có khiếu hài hước độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483756
  • Любовь не чувство. Любовь — закон. Tình yêu không phải cảm xúc. Tình yêu là luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999990
  • Любовь — самое прекрасное чувство. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026865

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чувство nghĩa là gì?

чувство (danh từ) nghĩa là cảm xúc, cảm giác.

чувство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́вство (phiên âm Latinh čúvstvo, IPA [ˈt͡ɕu(f)stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.