Cảnh báo tiếng Nga là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Nga là предупреди́ть (động từ), предупрежда́ть (động từ).
предупреди́ть Động từ
predupredítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo.
- Нас предупредили. Chúng tôi đã được cảnh báo.
- Ты предупредил Тома, чтобы он не открывал тот ящик? Bạn đã cảnh báo Tom không được mở chiếc hộp đó rồi chứ?
Xem đầy đủ từ "предупреди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
предупрежда́ть Động từ
predupreždátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo.
Xem đầy đủ từ "предупрежда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảnh báo tiếng Nga là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Nga là предупреди́ть (động từ), предупрежда́ть (động từ).