TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảnh báo tiếng Nga là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Nga là предупреди́ть (động từ), предупрежда́ть (động từ).

предупреди́ть Động từ

predupredítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo.

  • Нас предупредили. Chúng tôi đã được cảnh báo.
  • Ты предупредил Тома, чтобы он не открывал тот ящик? Bạn đã cảnh báo Tom không được mở chiếc hộp đó rồi chứ?

Xem đầy đủ từ "предупреди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

предупрежда́ть Động từ

predupreždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo.

Xem đầy đủ từ "предупрежда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảnh báo tiếng Nga là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Nga là предупреди́ть (động từ), предупрежда́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.