Cảnh sát tiếng Nga là gì?
"cảnh sát" trong tiếng Nga là поли́ция (danh từ).
поли́ция Danh từ
polícija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sở] cảnh sát, cảnh binh.
- Полиция конфисковала в школе большое количество наркотических средств. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
- Полиция! Никому не двигаться. Cảnh sát đây! Tất cả đứng yên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảnh sát tiếng Nga là gì?
"cảnh sát" trong tiếng Nga là поли́ция (danh từ).