TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảnh sát tiếng Nga là gì?

"cảnh sát" trong tiếng Nga là поли́ция (danh từ).

поли́ция Danh từ

polícija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sở] cảnh sát, cảnh binh.

  • Полиция конфисковала в школе большое количество наркотических средств. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
  • Полиция! Никому не двигаться. Cảnh sát đây! Tất cả đứng yên.

Xem đầy đủ từ "поли́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảnh sát tiếng Nga là gì?

"cảnh sát" trong tiếng Nga là поли́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.