Cấp bậc tiếng Nga là gì?
"cấp bậc" trong tiếng Nga là зва́ние (danh từ).
зва́ние Danh từ
zvánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp bậc, hàm.
- учёное звание học vị, học hàm
- во́иское звание quân hàm, cấp bậc quân sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấp bậc tiếng Nga là gì?
"cấp bậc" trong tiếng Nga là зва́ние (danh từ).