TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cấp bậc tiếng Nga là gì?

"cấp bậc" trong tiếng Nga là зва́ние (danh từ).

зва́ние Danh từ

zvánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp bậc, hàm.

  • учёное звание học vị, học hàm
  • во́иское звание quân hàm, cấp bậc quân sự

Xem đầy đủ từ "зва́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấp bậc tiếng Nga là gì?

"cấp bậc" trong tiếng Nga là зва́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.