TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cất giữ tiếng Nga là gì?

"cất giữ" trong tiếng Nga là храни́ть (động từ), хране́ние (danh từ).

храни́ть Động từ

xranítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ gìn, cất giữ, bảo quản, bảo toàn, bảo tồn, giữ, cất.

  • храни́ть что́-л. в холо́дном ме́сте giữ gìn (bảo quản, giữ) cái gì trong chỗ lạnh
  • храни́ть де́ньги в сберега́тельной ка́ссе giữ (gửi) tiền ở quỹ tiết kiệm

Xem đầy đủ từ "храни́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

хране́ние Danh từ

xranénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giữ gìn, cất giữ, bảo quản, bảo tồn, giữ.

  • отда́ть что́-л. на хранение giao cái gì để giữ, gửi cái gì để bảo quản
  • сдать бага́ж на хранение gửi hành lý vào kho bảo quản (kho giữ đồ)

Xem đầy đủ từ "хране́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cất giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cất giữ tiếng Nga là gì?

"cất giữ" trong tiếng Nga là храни́ть (động từ), хране́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.