Cất giữ tiếng Nga là gì?
"cất giữ" trong tiếng Nga là храни́ть (động từ), хране́ние (danh từ).
храни́ть Động từ
xranítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ gìn, cất giữ, bảo quản, bảo toàn, bảo tồn, giữ, cất.
- храни́ть что́-л. в холо́дном ме́сте giữ gìn (bảo quản, giữ) cái gì trong chỗ lạnh
- храни́ть де́ньги в сберега́тельной ка́ссе giữ (gửi) tiền ở quỹ tiết kiệm
хране́ние Danh từ
xranénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giữ gìn, cất giữ, bảo quản, bảo tồn, giữ.
- отда́ть что́-л. на хранение giao cái gì để giữ, gửi cái gì để bảo quản
- сдать бага́ж на хранение gửi hành lý vào kho bảo quản (kho giữ đồ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cất giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cất giữ tiếng Nga là gì?
"cất giữ" trong tiếng Nga là храни́ть (động từ), хране́ние (danh từ).