TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cầm giữ tiếng Nga là gì?

"cầm giữ" trong tiếng Nga là задержа́ть (động từ), заде́рживать (động từ).

задержа́ть Động từ

zaderžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm giữ, giam, giam cầm.

Xem đầy đủ từ "задержа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

заде́рживать Động từ

zadérživatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm giữ, giam, giam cầm.

Xem đầy đủ từ "заде́рживать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầm giữ tiếng Nga là gì?

"cầm giữ" trong tiếng Nga là задержа́ть (động từ), заде́рживать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.