Cầu nguyện tiếng Nga là gì?
"cầu nguyện" trong tiếng Nga là моли́ться (động từ), помоли́ться (động từ).
моли́ться Động từ
molítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện, cầu kinh, cầu khẩn, khấn vái, đọc kinh, tụng kinh, tụng niệm, khấn.
- Я молилась. Tôi đã cầu nguyện.
- Я молился. Tôi đã cầu nguyện.
помоли́ться Động từ
pomolítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện.
- Я помолилась. Tôi đã cầu nguyện.
- Я помолился. Tôi đã cầu nguyện.
Xem đầy đủ từ "помоли́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu nguyện tiếng Nga là gì?
"cầu nguyện" trong tiếng Nga là моли́ться (động từ), помоли́ться (động từ).