TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cầu nguyện tiếng Nga là gì?

"cầu nguyện" trong tiếng Nga là моли́ться (động từ), помоли́ться (động từ).

моли́ться Động từ

molítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu nguyện, cầu kinh, cầu khẩn, khấn vái, đọc kinh, tụng kinh, tụng niệm, khấn.

  • Я молилась. Tôi đã cầu nguyện.
  • Я молился. Tôi đã cầu nguyện.

Xem đầy đủ từ "моли́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

помоли́ться Động từ

pomolítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu nguyện.

  • Я помолилась. Tôi đã cầu nguyện.
  • Я помолился. Tôi đã cầu nguyện.

Xem đầy đủ từ "помоли́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu nguyện tiếng Nga là gì?

"cầu nguyện" trong tiếng Nga là моли́ться (động từ), помоли́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.