TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cắn đứt tiếng Nga là gì?

"cắn đứt" trong tiếng Nga là перекуси́ть (động từ).

перекуси́ть Động từ

perekusítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn [đứt] đôi, cắn đứt.

Xem đầy đủ từ "перекуси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắn đứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắn đứt tiếng Nga là gì?

"cắn đứt" trong tiếng Nga là перекуси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.