отку́сывать
Dấu sắc trên отку́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отку́сывать nghĩa là cắn đứt, cắn rời, cắt đứt, cắt rời.
Nghĩa của отку́сывать
Động từ
- Cắn đứt, cắn rời, cắn.
- откуси́ть хле́баcắn bánh mì
- клемащи, кусачками Cắt đứt, cắt rời, cắt... ra.
Cặp thể của отку́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отку́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отку́сываю |
| ты | отку́сываешь |
| он / она́ / оно́ | отку́сывает |
| мы | отку́сываем |
| вы | отку́сываете |
| они́ | отку́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откусывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отку́сывал |
| Giống cái (она́) | отку́сывала |
| Giống trung (оно́) | отку́сывало |
| Số nhiều (они́) | отку́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отку́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отку́сывайте |
Họ từ của отку́сывать
Câu hỏi thường gặp
откусывать nghĩa là gì?
откусывать (động từ) nghĩa là cắn đứt, cắn rời, cắt đứt, cắt rời.
откусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отку́сывать (phiên âm Latinh otkúsyvatʹ, IPA [ɐtˈkusɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.