TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отку́сывать

thể chưa hoàn thành
otkúsyvatʹ[ɐtˈkusɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отку́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отку́сывать nghĩa là cắn đứt, cắn rời, cắt đứt, cắt rời.

Nghĩa của отку́сывать

Động từ

  1. Cắn đứt, cắn rời, cắn.
    • откуси́ть хле́баcắn bánh mì
  2. клемащи, кусачками Cắt đứt, cắt rời, cắt... ra.

Cặp thể của отку́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отку́сывать

NgôiHiện tại
яотку́сываю
тыотку́сываешь
он / она́ / оно́отку́сывает
мыотку́сываем
выотку́сываете
они́отку́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откусывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отку́сывал
Giống cái (она́)отку́сывала
Giống trung (оно́)отку́сывало
Số nhiều (они́)отку́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отку́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отку́сывайте

Họ từ của отку́сывать

Câu hỏi thường gặp

откусывать nghĩa là gì?

откусывать (động từ) nghĩa là cắn đứt, cắn rời, cắt đứt, cắt rời.

откусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отку́сывать (phiên âm Latinh otkúsyvatʹ, IPA [ɐtˈkusɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.