Cộng sự tiếng Nga là gì?
"cộng sự" trong tiếng Nga là сотру́дничать (động từ).
сотру́дничать Động từ
sotrúdničatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng tác, cộng sự, hợp tác.
Xem đầy đủ từ "сотру́дничать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cộng sự tiếng Nga là gì?
"cộng sự" trong tiếng Nga là сотру́дничать (động từ).