Cụm từ tiếng Nga là gì?
"cụm từ" trong tiếng Nga là словосочета́ние (danh từ).
словосочета́ние Danh từ
slovosočetánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ tổ, cụm từ.
- усто́йчивое словосочета́ние từ tổ (cụm từ) cố định
- свобо́дное словосочета́ние từ tổ (cụm từ) tự do
Xem đầy đủ từ "словосочета́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cụm từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cụm từ tiếng Nga là gì?
"cụm từ" trong tiếng Nga là словосочета́ние (danh từ).