Cử tri tiếng Nga là gì?
"cử tri" trong tiếng Nga là избира́тель (danh từ).
избира́тель Danh từ
izbirátelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử tri, người bầu cử, người đi bầu.
Xem đầy đủ từ "избира́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử tri" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cử tri tiếng Nga là gì?
"cử tri" trong tiếng Nga là избира́тель (danh từ).