TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cực tiếng Nga là gì?

"cực" trong tiếng Nga là по́люс (danh từ).

по́люс Danh từ

póljus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực.

  • Се́верный по́люс (địa lý) Bắc cực, cực Bắc
  • Ю́жный по́люс (địa lý) Nam cực, cực Nam

Xem đầy đủ từ "по́люс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cực tiếng Nga là gì?

"cực" trong tiếng Nga là по́люс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.