TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cực đại tiếng Nga là gì?

"cực đại" trong tiếng Nga là ма́ксимум (danh từ), максима́льный (tính từ).

ма́ксимум Danh từ

máksimum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực đại.

Xem đầy đủ từ "ма́ксимум": trọng âm, biến cách, cách chia →

максима́льный Tính từ

maksimálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối đa, cực đại, nhiều nhất, lớn nhất.

  • максима́льные при́были lợi nhuận tối đa
  • максима́льная ско́рость tốc độ tối đa

Xem đầy đủ từ "максима́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cực đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cực đại tiếng Nga là gì?

"cực đại" trong tiếng Nga là ма́ксимум (danh từ), максима́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.