Cao quý tiếng Nga là gì?
"cao quý" trong tiếng Nga là благоро́дный (tính từ).
благоро́дный Tính từ
blagoródnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao quý, cao thượng.
Xem đầy đủ từ "благоро́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao quý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao quý tiếng Nga là gì?
"cao quý" trong tiếng Nga là благоро́дный (tính từ).