TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cao quý tiếng Nga là gì?

"cao quý" trong tiếng Nga là благоро́дный (tính từ).

благоро́дный Tính từ

blagoródnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao quý, cao thượng.

Xem đầy đủ từ "благоро́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao quý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao quý tiếng Nga là gì?

"cao quý" trong tiếng Nga là благоро́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.