Cao su tiếng Nga là gì?
"cao su" trong tiếng Nga là рези́на (danh từ), каучу́к (danh từ).
рези́на Danh từ
rezína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao su, cao-su.
- Ты чувствуешь запах палёной резины? Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
- тяну́ть рези́ну kéo cưa, kéo dài
каучу́к Danh từ
kaučúk giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao su.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao su tiếng Nga là gì?
"cao su" trong tiếng Nga là рези́на (danh từ), каучу́к (danh từ).