TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cao su tiếng Nga là gì?

"cao su" trong tiếng Nga là рези́на (danh từ), каучу́к (danh từ).

рези́на Danh từ

rezína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao su, cao-su.

  • Ты чувствуешь запах палёной резины? Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
  • тяну́ть рези́ну kéo cưa, kéo dài

Xem đầy đủ từ "рези́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

каучу́к Danh từ

kaučúk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao su.

Xem đầy đủ từ "каучу́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao su tiếng Nga là gì?

"cao su" trong tiếng Nga là рези́на (danh từ), каучу́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.