Chát tiếng Nga là gì?
"chát" trong tiếng Nga là те́рпкий (tính từ).
те́рпкий Tính từ
térpkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chát; (о запахе) nồng, hăng; (nghĩa bóng) chua chát, chua cay, cay độc, cay đắng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chát tiếng Nga là gì?
"chát" trong tiếng Nga là те́рпкий (tính từ).