TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chêm tiếng Nga là gì?

"chêm" trong tiếng Nga là клин (danh từ).

клин Danh từ

klin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nêm, chêm.

  • загна́ть клин в бревно́ đóng nêm vào gỗ
  • перен. mũi tung thâm, mũi thọc sâu, mũi dao nhọn

Xem đầy đủ từ "клин": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chêm tiếng Nga là gì?

"chêm" trong tiếng Nga là клин (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.