Chí tử tiếng Nga là gì?
"chí tử" trong tiếng Nga là смерте́льный (tính từ).
смерте́льный Tính từ
smertélʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chết, chí tử, chí mạng; (гибельный) chết được, nguy ngập.
- смерте́льная ра́на vết tử thương
- смертельный уда́р đòn chí mạng(chí tử)
Xem đầy đủ từ "смерте́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chí tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chí tử tiếng Nga là gì?
"chí tử" trong tiếng Nga là смерте́льный (tính từ).