Chăn tiếng Nga là gì?
"chăn" trong tiếng Nga là пасти́ (động từ), одея́ло (danh từ).
пасти́ Động từ
pastí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăn, chăn thả.
- пасти́ коро́в chăn bò
одея́ло Danh từ
odejálo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mền, chăn.
- Зимой я сплю под двумя одеялами. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
- Я дала ему одеяло. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăn tiếng Nga là gì?
"chăn" trong tiếng Nga là пасти́ (động từ), одея́ло (danh từ).