TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chăn tiếng Nga là gì?

"chăn" trong tiếng Nga là пасти́ (động từ), одея́ло (danh từ).

пасти́ Động từ

pastí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăn, chăn thả.

  • пасти́ коро́в chăn bò

Xem đầy đủ từ "пасти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

одея́ло Danh từ

odejálo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mền, chăn.

  • Зимой я сплю под двумя одеялами. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
  • Я дала ему одеяло. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn.

Xem đầy đủ từ "одея́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăn tiếng Nga là gì?

"chăn" trong tiếng Nga là пасти́ (động từ), одея́ло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.