TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chưa từng có tiếng Nga là gì?

"chưa từng có" trong tiếng Nga là небыва́лый (tính từ).

небыва́лый Tính từ

nebyvályj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa từng có, chưa từng thấy; (необычайный) khác thường, kỳ lạ.

  • В то время японская экономика была на небывалом подъёме. Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.

Xem đầy đủ từ "небыва́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chưa từng có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chưa từng có tiếng Nga là gì?

"chưa từng có" trong tiếng Nga là небыва́лый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.