TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chạy theo tiếng Nga là gì?

"chạy theo" trong tiếng Nga là пого́ня (danh từ).

пого́ня Danh từ

pogónja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đuổi theo, chạy theo, truy đuổi, truy bắt, truy nã, truy kích, truy tróc.

Xem đầy đủ từ "пого́ня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy theo tiếng Nga là gì?

"chạy theo" trong tiếng Nga là пого́ня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.